Dịch

sleighful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như một chiếc xe trượt tuyết sẽ giữ đượcdanh từAs much as a sleigh will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sleighfulDạng gốc (base form)
  2. sleighfulsSố nhiều (plural)
  3. sleighsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI