sleighful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiều như một chiếc xe trượt tuyết sẽ giữ đượcdanh từAs much as a sleigh will hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sleighfulDạng gốc (base form)
- sleighfulsSố nhiều (plural)
- sleighsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.