Dịch

sleepwort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lettucedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of lettuce (Lactuca sativa)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

sleepwort

  1. từ tiếng Anh trung đạislepwort

AI