Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sleeping accommodation
US
/ˈ
s
l
i
p
ɪ
ŋ
ə
ˌ
k
ɑ
.
m
ə
ˈ
d
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Chỗ ngủ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dormida
Chỗ ngủ (cho gia súc)
AI
1
Chỗ ngủ
1
Chỗ ngủ
1
Chỗ ngủ