Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
slavened
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị biến thành nô lệ; bị bắt làm nô lệ
tính từ
Made to be a slave; enslaved
Nguồn gốc
(etymology)
slave
+
-en
+
-ed
Ví dụ
I
am
just
constantly
taken
for
a
fool
Taken
advantaged
of
like
a
slavened
mule
[…]
May
my
lord
and
master
be
,
slavened
by
thy
potency
[…]
AI
1
Bị biến thành nô lệ
1
Bị biến thành nô lệ
1
Bị biến thành nô lệ