Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slattery
B2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhiều mưa, ướt át
tính từ
rainy; wet; sloppy
Nguồn gốc
(etymology)
slatter
“to spill, splash, slop”
+
-y
AI
1
Nhiều mưa
1
Nhiều mưa
1
Nhiều mưa