slatter
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Lúng túng, bất cẩn hoặc cẩu thả, đặc biệt là về cách ăn mặc và sự gọn gàngđộng từnội động từ (intransitive)To be awkward, careless, or negligent, especially with regard to dress and neatness.
- Trở nên lãng phíđộng từnội động từ (intransitive)To be wasteful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slatterNguyên thể (infinitive)
- slattersNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- slatteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- slatteringPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| slattern awayđộng từ | động từ | Tiêu dùng một cách bất cẩn hoặc lãng phí; lãng phí |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisclatten
- từ tiếng Anh cổslǣtan“to sic”
- từ tiếng Bắc Âu cổsletta“to slap, dash”