slambook
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuốn sổ tay được trao đổi giữa các sinh viên hoặc bạn bè qua thư để viết những câu chuyện phiếm hoặc ý kiếndanh từA notebook, passed between students or pen pals, for writing gossip or opinions.
- Sổ lưu bút trực tuyến thuộc loại này, trong đó mỗi khách truy cập được mời viết câu trả lời cá nhân cho một bộ câu hỏidanh từAn online guestbook of this kind, where each visitor is invited to write personal replies to a set of questions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slambookDạng gốc (base form)
- slambooksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , XXX's .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa