Nghĩa chính
- Hình thức khiêu vũ, chủ yếu gắn liền với nhạc punk rock và nhạc kim loại nặng, trong đó những người tham gia cố tình va chạm với nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of dancing, chiefly associated with punk rock and heavy metal music, where participants intentionally collide with each other.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slam danceDạng gốc (base form)
- slam dancesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| horizontal slam dancedanh từ | danh từ | Quan hệ tình dục |
| slam dancerdanh từ | danh từ | Người tham gia slam dance |