Dịch

slam dance

danh từ (noun)
UK/ˈslam ˈdans/US/ˈslæm ˈdæns/

Nghĩa chính

  1. Hình thức khiêu vũ, chủ yếu gắn liền với nhạc punk rock và nhạc kim loại nặng, trong đó những người tham gia cố tình va chạm với nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of dancing, chiefly associated with punk rock and heavy metal music, where participants intentionally collide with each other.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slam danceDạng gốc (base form)
  2. slam dancesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

horizontal slam dancedanh từQuan hệ tình dục
slam dancerdanh từNgười tham gia slam dance

Đồng nghĩa (synonym)

AI