Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slalomist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất cặn bã
danh từ
slalomer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slalomist
Dạng gốc
(base form)
slalomist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
slalom
+
-ist
AI
1
Chất cặn bã
1
Chất cặn bã
1
Chất cặn bã