Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slakable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng bị trượt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being slaked.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
slakable
un
slakable
Không thể bị bỏ qua
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
slake
+
-able
AI
1
Có khả năng bị trượt
1
Có khả năng bị trượt
1
Có khả năng bị trượt