Dịch

slagfest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kiện hoặc tình huống có đặc điểm là bôi nhọ hoặc gièm phadanh từAn event or situation characterised by slagging off, or denigrating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slagfestDạng gốc (base form)
  2. slagfestsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI