Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slagbag
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ lăng nhăng về tình dục
danh từ
A sexually promiscuous woman.
2
Cá nhân bị phản đối hoặc khinh miệt
danh từ
An objectionable or contemptible individual.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slagbag
Dạng gốc
(base form)
slagbag
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
slag
+
bag
AI
1
Người phụ nữ lăng nhăng về tình dục
2
Cá nhân bị phản đối hoặc khinh miệt
1
Người phụ nữ lăng nhăng về tình dục
2
Cá nhân bị phản đối hoặc khinh miệt
1
Người phụ nữ lăng nhăng về tình dục
2
Cá nhân bị phản đối hoặc khinh miệt