Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
slablike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như tấm ván
tính từ
Resembling a slab.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slablike
Dạng gốc
(base form)
more slablike
So sánh hơn
(comparative)
most slablike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
slab
+
-like
Ví dụ
several
dozen
huge
yellow
chunky
slablike
somethings
,
huge
as
office
blocks
,
silent
as
birds
.
AI
1
Giống như tấm ván
1
Giống như tấm ván
1
Giống như tấm ván