Dịch

skyman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà hàng khôngdanh từA male aviator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. skymanDạng gốc (base form)
  2. skymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI