Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skygazing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngắm sao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
stargazing
Nguồn gốc
(etymology)
sky
+
gazing
AI
1
Ngắm sao
1
Ngắm sao
1
Ngắm sao