Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sky waitress
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
aɪ
ˈ
w
eɪ
t
ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với stewardess
danh từ
Synonym of stewardess.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sky waitress
Dạng gốc
(base form)
sky waitress
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stewardess
AI
1
Đồng nghĩa với stewardess
1
Đồng nghĩa với stewardess
1
Đồng nghĩa với stewardess