skirtful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiều thứ ở bên trong, trên hoặc được giữ bởi váydanh từAs much as is within, on, or held by a skirt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- skirtfulDạng gốc (base form)
- skirtsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- skirtfulsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.