Nghĩa chính
- Bộ trốngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The drums.
- Số nhiều của skindanh từplural of skin
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của skinđộng từthird-person singular simple present indicative of skin
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| potato skinsdanh từ | danh từ | Món ăn nhẹ hoặc món khai vị được làm từ những lát khoai tây có hình bán cầu với một bên là vỏ và một bên là khoảng 1/4 inch bên trong khoai tây, được phủ nhiều lớp trên cùng |
| shirts and skinsdanh từ | danh từ | Phương pháp chỉ ra tư cách thành viên của đội, điển hình khi được chơi bởi các chàng trai hoặc nam giới trong các cuộc thi thể thao không chính thức, trong đó các thành viên của một đội ("da") cởi áo và thi đấu cởi trần, trong khi những người khác ("áo") vẫn mặc áo |
Ví dụ
- , Hai người phụ nữ ngồi gõ liên hồi vào mặt trống bằng những chiếc que dài dẻo dai, miệng rên rỉ hát
- .Côn trùng lột xác.
- .Họ đã mặc những bộ da thú.