Dịch

skin color

danh từ (noun)
US/ˈskɪn ˈkʌl.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Màu dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The color of human skin.
  2. Dân tộc của một ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One's ethnicity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skin colorDạng gốc (base form)
  2. skin colorsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI