Nghĩa chính
- Màu dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The color of human skin.
- Dân tộc của một ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One's ethnicity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- skin colorDạng gốc (base form)
- skin colorsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .