Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skilled worker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
ɪ
l
d
ˈ
w
ɝ.
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Công nhân lành nghề, lao động có kỹ năng
danh từ
a worker with specialized abilities
Xuất hiện ở từ khác
oficial
Tiếng Tây Ban Nha
tương đương
AI
1
Công nhân lành nghề
1
Công nhân lành nghề
1
Công nhân lành nghề