Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ski track
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
i
ˈ
t
ɹ
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Trượt tuyết, đường
danh từ
A trail left by a pair of skis, or one artificially created for the purpose of skiing on.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ski track
Dạng gốc
(base form)
ski track
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
loipe
ski trail
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ski run
piste
AI
1
Trượt tuyết
1
Trượt tuyết
1
Trượt tuyết