piste
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con đường mòn xuống dốcdanh từA downhill trail.
- Sân thi đấu của một trận đấu kiếmdanh từThe field of play of a fencing match.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pisteDạng gốc (base form)
- pistesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| off-pistetính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Không được chuẩn bị hoặc chỉ định đặc biệt để trượt tuyết, do đó được coi là thú vị hơn nhưng cũng nguy hiểm hơn |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dấu vết do ai đó cưỡi ngựa để lại
- The track left by somebody riding a horse.
Họ từ (word family)
cùng gốc pisteNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháppiste
Ví dụ
- .