Dịch

piste

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Con đường mòn xuống dốcdanh từA downhill trail.
  2. Sân thi đấu của một trận đấu kiếmdanh từThe field of play of a fencing match.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pisteDạng gốc (base form)
  2. pistesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

off-pistetính từ, trạng từKhông được chuẩn bị hoặc chỉ định đặc biệt để trượt tuyết, do đó được coi là thú vị hơn nhưng cũng nguy hiểm hơn

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dấu vết do ai đó cưỡi ngựa để lại
  1. The track left by somebody riding a horse.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháppiste

Ví dụ

  • .

AI