Dịch

ski skating

danh từ (noun)
US/ˈski ˈskeɪtɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với skate skiingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of skate skiing.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI