Dịch

skate skiing

danh từ (noun)
US/ˈskeɪt ˈskiɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Một trong hai phong cách trượt tuyết băng đồng chính, trong đó vận động viên trượt tuyết tiến hành trên bề mặt bằng phẳng thay vì đường trượt, sử dụng kỹ thuật giống như trượt băngdanh từkhông đếm được (uncountable)One of the two major styles of cross-country skiing, in which the skier proceeds on an even surface instead of tracks, using a technique which resembles ice skating.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI