Nghĩa chính
- Bản phác thảodanh từSomething drawn briefly and basically; a sketch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sketchingDạng gốc (base form)
- sketchingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy đang vẽ phác một quả táo.
- .Tôi từng thích vẽ phác.
- .Tôi từng thích vẽ phác.