Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skeletality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của bộ xương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being skeletal.
Nguồn gốc
(etymology)
skeletal
+
-ity
AI
1
Chất lượng của bộ xương
1
Chất lượng của bộ xương
1
Chất lượng của bộ xương