Dịch

skald

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hát rong (Bắc-Âu) ((cũng) scald)danh từA Nordic poet of the Viking Age.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skaldDạng gốc (base form)
  2. skaldsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bắc Âu cổskald

Cùng gốc (doublet)scold

Ví dụ

  • Egil .

AI