Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sizzly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nóng hổi
tính từ
sizzling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sizzly
Dạng gốc
(base form)
more sizzly
So sánh hơn
(comparative)
most sizzly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
sizzle
+
-y
AI
1
Nóng hổi
1
Nóng hổi
1
Nóng hổi