Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sizeist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phân biệt đối xử với những người béo phì
danh từ
A person who discriminates against obese people.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sizeist
Dạng gốc
(base form)
sizeist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
size
+
-ist
AI
1
Người phân biệt đối xử với những người béo phì
1
Người phân biệt đối xử với những người béo phì
1
Người phân biệt đối xử với những người béo phì