Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sixxen
danh từ
(noun)
/ˈ
s
ɪ
k
s
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Nhạc cụ gõ bàn phím búa microtonal
danh từ
A microtonal hammered keyboard percussion instrument.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sixxen
Dạng gốc
(base form)
sixxen
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
six
+
Xenakis
AI
1
Nhạc cụ gõ bàn phím búa microtonal
1
Nhạc cụ gõ bàn phím búa microtonal
1
Nhạc cụ gõ bàn phím búa microtonal