Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sixtel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thùng có kích thước bằng 1/6 thùng (5 1⁄6 gallon)
danh từ
A keg that is one sixth of a barrel (5 1⁄6 gallons).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sixtel
Dạng gốc
(base form)
sixtel
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sixth
+
barrel
AI
1
Thùng có kích thước bằng 1/6 thùng (5 1⁄6 gallon)
1
Thùng có kích thước bằng 1/6 thùng (5 1⁄6 gallon)
1
Thùng có kích thước bằng 1/6 thùng (5 1⁄6 gallon)