Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sit for someone
US
/ˈ
s
ɪ
t
f
ɚ ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Trông trẻ cho ai
Ví dụ
Can
you
sit
for
my
son
tonight
?
Bạn có thể trông con tôi tối nay không?
Xuất hiện ở từ khác
sit
kết hợp
trông trẻ cho ai
AI
1
Trông trẻ cho ai
1
Trông trẻ cho ai
1
Trông trẻ cho ai