Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
siphonal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hình xifông, dẫn bằng xifông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling or relating to a siphon.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
siphonal
siphonal
ean
Các loài ốc biển thuộc chi Siphonalia
danh từ
Ví dụ
siphonal
tufts
siphonal
index
Nguồn gốc
(etymology)
siphon
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sifonal
Ống nước
AI
1
Có hình xifông
1
Có hình xifông
1
Có hình xifông