Dịch

siphonal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hình xifông, dẫn bằng xifôngtính từkhông so sánh (not comparable)Resembling or relating to a siphon.

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI