Dịch

siphonage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự dẫn (nước) bằng xifông; sự hút nước bằng xifôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action or use of a siphon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. siphonageDạng gốc (base form)
  2. siphonagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI