siphonage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự dẫn (nước) bằng xifông; sự hút nước bằng xifôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action or use of a siphon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- siphonageDạng gốc (base form)
- siphonagesSố nhiều (plural)