Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinologue
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà Hán học
danh từ
A student or expert of Chinese studies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sinologue
Dạng gốc
(base form)
sinologue
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sino-
“China”
+
-logue
dịch sát từ tiếng Pháp
sinologue
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sinólogo
Nhà Hán học
AI
1
Nhà Hán học
1
Nhà Hán học
1
Nhà Hán học