Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinólogo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/siˈnoloɡo/
Nghĩa chính
1
Nhà Hán học
danh từ
sinologist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sinólogo
Dạng gốc
(base form)
sinólogo
s
Số nhiều
(plural)
sinólog
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sinólog
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sinologist
Nhà Hán học
AI
1
Nhà Hán học
1
Nhà Hán học
1
Nhà Hán học