sinography
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chẩn đoán hình ảnh xoangdanh từkhông đếm được (uncountable)Diagnostic imaging of the sinus.
- Chữ viết tiếng Trungdanh từkhông đếm được (uncountable)Chinese writing.
Họ từ (word family)
cùng gốc sinographyTừ liên quan (related word)