Dịch

singletail

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều loại cá vàng có đuôi nguyên vẹndanh từA variety of goldfish with an undivided tail.
  2. Cây roi có một đòn duy nhấtdanh từA whip with a single lash.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. singletailDạng gốc (base form)
  2. singletailsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ( , ) — , .
  • , , Allison's .

AI