singletail
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nhiều loại cá vàng có đuôi nguyên vẹndanh từA variety of goldfish with an undivided tail.
- Cây roi có một đòn duy nhấtdanh từA whip with a single lash.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- singletailDạng gốc (base form)
- singletailsSố nhiều (plural)