Dịch

single-user

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của một hệ điều hành, v.v., chỉ có khả năng phục vụ một người dùng tại một thời điểm, không có nhiều người dùng cùng lúctính từkhông so sánh (not comparable)Of an operating system, etc., only capable of serving one user at a time, not many users simultaneously.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

AI