multiuser
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của một hệ điều hành, v.v., có khả năng phục vụ nhiều người dùng cùng một lúctính từkhông so sánh (not comparable)Of an operating system, etc., having capabilities for serving many users simultaneously.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha