Dịch

single malt

danh từ (noun)
UK/ˈsɪŋɡl̩ ˈmɒlt/US/ˈsɪŋɡəl ˈmɔlt/

Nghĩa chính

  1. Whisky mạch nha đơn cấtdanh từA liquor made only from the malted barley of a single distillery, unblended with other liquors; a single malt whisky or single malt scotch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. single maltDạng gốc (base form)
  2. single maltsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

single malt scotchdanh từScotch chỉ được làm từ lúa mạch mạch nha của một nhà máy chưng cất duy nhất, không pha trộn với các loại scotch khác
single malt whiskydanh từRượu whisky chỉ được làm từ lúa mạch mạch nha của một nhà máy chưng cất duy nhất, không pha trộn với các loại rượu whisky khác

AI