single malt scotch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Scotch chỉ được làm từ lúa mạch mạch nha của một nhà máy chưng cất duy nhất, không pha trộn với các loại scotch khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Scotch made only from the malted barley of a single distillery, unblended with other scotches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- single malt scotchDạng gốc (base form)
- single malt scotchesSố nhiều (plural)