Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sinewish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gân guốc
tính từ
sinewy
Nguồn gốc
(etymology)
sinew
+
-ish
Ví dụ
his
bodie
hairie
,
as
also
not
fleshie
but
sinewish
and
strong
compact
AI
1
Gân guốc
1
Gân guốc
1
Gân guốc