Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
since then
US
/ˈ
s
ɪ
n
s
ˈ
ð
ɛ
n
/
Nghĩa chính
1
Kể từ đó
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
自从
zì cóng
Kể từ đó, từ đó đến nay
Xuất hiện ở từ khác
since
kết hợp, đồng nghĩa
kể từ đó
之后
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Kể từ đó
1
Kể từ đó
1
Kể từ đó