Nghĩa chính
- Quá đơn giảntính từOverly simple.
- Phiến diện, đơn giản hóa quá mứctính từIn a manner that simplifies a concept or issue so that its nuances and complexities are lost or important details are overlooked.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- simplisticDạng gốc (base form)
- more simplisticSo sánh hơn (comparative)
- most simplisticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| simplistic answer | Câu trả lời quá đơn giản | |
| simplistic approach | Cách tiếp cận phiến diện | |
| simplistic explanation | Lời giải thích đơn giản hóa | |
| simplistic model | Mô hình đơn giản hóa | |
| simplistic solution | Giải pháp quá đơn giản | |
| simplistic view | Quan điểm phiến diện |
Ví dụ
- : , , , .Bạn cũng nên hết sức thận trọng với những tuyên bố quá đơn giản trong một số cuốn sách sức khỏe về thảo dược: nếu quyết định thử trà cúc thơm hay hỗn hợp thải độc gan, hãy làm vì bản thân chứ không phải vì một người đang cố bán sách hay tạp chí.
- " . ," . Frieden. " , ."Cựu giám đốc CDC, Tiến sĩ Tom Frieden cho biết: “Có một số điều mà RFK Jr. làm đúng”. “Đất nước này thực sự đang có một cuộc khủng hoảng bệnh mãn tính, nhưng chúng ta cần tránh những giải pháp đơn giản và kiên trì với khoa học.”
- .Cách tiếp cận phiến diện như vậy sẽ không mang lại kết quả.
Họ từ (word family)
cùng gốc simplisticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha