Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simple sugar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɪ
m
.
p
ə
l
ˈ
ʃ
ʊ
ɡ
ə
/
US
/ˈ
s
ɪ
m
p
ə
l
ˈ
ʃ
ʊ
ɡ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với monosaccharide
danh từ
Synonym of monosaccharide.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
simple sugar
Dạng gốc
(base form)
simple sugar
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
monosaccharide
AI
1
Đồng nghĩa với monosaccharide
1
Đồng nghĩa với monosaccharide
1
Đồng nghĩa với monosaccharide