monosaccharide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đường đơn giản có một vòng đơn, chẳng hạn như glucose, fructose hoặc deoxyribosedanh từA simple sugar that has a single ring, such as glucose, fructose or deoxyribose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monosaccharideDạng gốc (base form)
- monosaccharidesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa