Dịch

monosaccharide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đường đơn giản có một vòng đơn, chẳng hạn như glucose, fructose hoặc deoxyribosedanh từA simple sugar that has a single ring, such as glucose, fructose or deoxyribose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monosaccharideDạng gốc (base form)
  2. monosaccharidesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI