Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
simple life
UK
/ˈ
s
ɪ
m
.
p
ə
l
ˈ
l
aɪ
f
/
US
/ˈ
s
ɪ
m
p
ə
l
ˈ
l
aɪ
f
/
Nghĩa chính
1
Cuộc sống giản dị
Ví dụ
They
moved
to
the
country
to
live
a
simple
life
.
Họ chuyển về vùng quê để sống một cuộc sống giản dị.
Xuất hiện ở từ khác
simple
kết hợp
cuộc sống giản dị
AI
1
Cuộc sống giản dị
1
Cuộc sống giản dị
1
Cuộc sống giản dị