Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
silverless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có tiền; nghèo khổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without silver or silvering.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
silverless
silverless
ness
Sự vắng mặt của bạc
danh từ
Ví dụ
a
silverless
mirror
Nguồn gốc
(etymology)
silver
+
-less
từ tiếng Anh trung đại
silverles
AI
1
Không có tiền
1
Không có tiền
1
Không có tiền