Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silverily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách bạc bẽo
trạng từ
In a silvery manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
silverily
Dạng gốc
(base form)
more silverily
So sánh hơn
(comparative)
most silverily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
silvery
+
-ly
AI
1
Một cách bạc bẽo
1
Một cách bạc bẽo
1
Một cách bạc bẽo